• Giới Thiệu
  • SẢN PHẨM
    • Dầu Nhớt Nhập Khẩu King Power >
      • Dầu Thủy Lực King Power >
        • Dầu thủy lực 68 King Power
      • Dầu Nhớt Xe Tay Ga King Power
      • Dầu Nhớt Xe Số King Power
      • King Power Racing 10W40 SN MA2
      • Dầu Động Cơ 20w50 CI4/SL
    • TÌM ĐẠI LÝ DẦU NHỚT >
      • Dầu nhớt MQ Oil >
        • Dầu Nhớt Xe Máy MQ OIL
    • Dầu Nhớt Máy Phát Điện >
      • Giá Dầu Nhớt Máy Phát Điện
    • Dầu Thủy Lực >
      • Bảng Giá Dầu Thủy Lực
      • Dầu Thủy Lực Giá Bao Nhiêu 1 Lít
      • Nhớt Thủy Lực(Nhớt 10) >
        • Nhớt 10 Giá Rẻ
      • Dầu Thủy Lực AW32
      • Dầu Thủy Lực AW46
      • Dầu Thủy Lực AW68
      • Dầu thủy lực VG 68
      • Dầu Thủy Lực Xe Nâng
    • Dầu máy may
    • Dầu Máy Dệt
    • Nước làm mát động cơ
    • Dầu Máy Nén Khí >
      • Dầu Máy Nén Khí S4
      • Dầu Máy Nén Khí 46
    • Dầu nhớt dùng cho động cơ Diezel(Dầu) >
      • Dầu Động Cơ SAE 20W50 API CF4/SG
      • Dầu Động Cơ SAE 15W40 API CF4/SG
      • Dầu Động Cơ SAE 20W50 API CI4/SL
      • Dầu Động Cơ SAE 15W40 API CI4/SL
      • Dầu Nhớt Ô Tô
    • Dầu nhớt dùng cho động cơ xăng
    • Dầu Cầu - Dầu Hộp Số >
      • Nhớt Hộp Số 140
    • Dầu Xe Máy >
      • Nhớt Xe Máy Giá Rẻ
      • Dầu Nhớt Xe Tay Ga
      • Dầu Nhớt Xe Số
    • DẦU NHỚT CHO ĐỘNG CƠ 2 THÌ
    • DẦU NHỚT TẠI HÀ NỘI >
      • DẦU NHỚT XE MÁY
      • DẦU THỦY LỰC
      • DẦU THỦY LỰC 68
    • Các Loại Dầu Khác >
      • Dầu truyền nhiệt >
        • Giá Dầu Truyền Nhiệt
      • Dầu Nhớt Cho Tàu Biển, Tàu Cá
      • Dầu Nhớt Máy Cày, Máy Kéo, Máy nông nghiệp
      • Dầu Nhớt cho Xe Tải, Xe Đầu Kéo
      • Dầu Nhớt Ô Tô
      • Dầu Thủy Lực Giá Rẻ
      • Nhớt Máy
      • NHỚT ĐỘNG CƠ XĂNG VÀ DẦU
      • Dầu Cắt Gọt Pha Nước >
        • Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước
        • Dầu Cắt Gọt
        • Giá Dầu Cắt Gọt Pha Nước
        • Dầu Cắt Gọt Kim Loại
      • Dầu bánh răng 150-220-320-460 >
        • Dầu Bánh Răng
      • Dầu rãnh trượt
  • Silicon
  • Liên Hệ
  • TIN TỨC
    • Tài Liệu Dầu Nhớt
    • ĐIỀU KHOẢN SỬ DỤNG
    • CHÍNH SÁCH QUYỂN RIÊNG TƯ
    • ĐỔI TRẢ VÀ BẢO HÀNH
    • GIAO NHẬN VÀ THANH TOÁN
  • SHOP DẦU NHỚT ONLINE
  • Nhà Máy Sản Xuất Dầu Nhớt
    • Gia Công Dầu Nhớt
  • Dầu Nhớt Castrol
    • Dầu Thủy Lực 68 Castrol
    • Dầu Thủy Lực Castrol Hyspin AWS 46
    • Castrol CRB Turbomax 20W-50 CI-4
    • Dầu TuaBin Castrol
    • Dầu Thủy Lực Castrol
  • Dầu nhớt cho ô tô 5W30 SP/CJ4
  • Súc Kim Phun Cho Ô Tô
    • Dung Dịch Vệ Sinh Buồng Đốt Ô Tô Máy Xăng
    • Dung Dịch Vệ Sinh Kim Phun Máy Dầu
  • Dung Dịch Súc Động Cơ Ô Tô Và Xe Máy
  • Súc Kim Phun Xe Máy
  • Dầu Nén Lạnh

Cách Đọc TDS Dầu Máy Nén Khí: Hướng Dẫn Hiểu Các Thông Số Quan Trọng Trước Khi Mua

6/26/2026

 

Cách Đọc TDS Dầu Máy Nén Khí: Hướng Dẫn Hiểu Các Thông Số Quan Trọng Trước Khi Mua

​Khi lựa chọn dầu máy nén khí, rất nhiều doanh nghiệp chỉ quan tâm đến thương hiệu, giá bán hoặc cấp độ nhớt như ISO VG 32, ISO VG 46 hay ISO VG 68. Tuy nhiên, những yếu tố này mới chỉ phản ánh một phần chất lượng của sản phẩm. Muốn đánh giá một loại dầu có thực sự phù hợp với hệ thống khí nén hay không, người sử dụng cần biết cách đọc TDS (Technical Data Sheet) – tài liệu kỹ thuật do nhà sản xuất cung cấp.
TDS không chỉ cho biết cấp độ nhớt mà còn thể hiện nhiều thông số quan trọng như độ nhớt động học, chỉ số độ nhớt (Viscosity Index), điểm chớp cháy (Flash Point), khả năng tách nước (Demulsibility), khả năng tách khí (Air Release), chống tạo bọt (Foaming), chống oxy hóa (Oxidation Stability)… Đây đều là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bôi trơn, tuổi thọ dầu và độ bền của đầu nén.
Thực tế, không ít doanh nghiệp lựa chọn dầu chỉ vì giá rẻ hoặc vì cùng ghi "ISO VG 46", nhưng lại bỏ qua chất lượng hệ phụ gia và các chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng. Kết quả là dầu nhanh xuống cấp, đầu nén đóng cặn, nhiệt độ vận hành tăng cao và chi phí bảo trì phát sinh nhiều hơn.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn cách đọc TDS dầu máy nén khí một cách đơn giản, dễ hiểu và thực tế nhất. Đồng thời phân tích ý nghĩa của từng thông số kỹ thuật quan trọng để giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng sản phẩm, tối ưu hiệu quả vận hành và kéo dài tuổi thọ hệ thống khí nén.
Cách đọc TDS dầu máy nén khí với các thông số kỹ thuật quan trọng như ISO VG, KV40, Flash Point, Air Release và Demulsibility.
Kỹ sư kiểm tra bảng Technical Data Sheet (TDS) để đánh giá các thông số kỹ thuật của dầu máy nén khí trước khi lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Mục Lục

  • TDS dầu máy nén khí là gì?
  • TDS khác gì với MSDS, COA và CQ?
  • Vì sao cần đọc TDS trước khi mua dầu?
  • Mẹo đọc TDS trong 30 giây
  • Những thông số quan trọng nhất trong TDS
  • Thông số nào quyết định chất lượng dầu?
  • Cách đánh giá một bản TDS tốt
  • Sai lầm thường gặp khi đọc TDS
  • Kinh nghiệm đọc TDS trong thực tế
  • Câu hỏi thường gặp
  • Liên hệ tư vấn

TDS Dầu Máy Nén Khí Là Gì?

TDS dầu máy nén khí là viết tắt của Technical Data Sheet, tức bảng thông số kỹ thuật của sản phẩm dầu bôi trơn. Đây là tài liệu do nhà sản xuất hoặc đơn vị phân phối công bố nhằm thể hiện các đặc tính kỹ thuật quan trọng của dầu.

Đối với hệ thống khí nén, TDS giúp doanh nghiệp hiểu rõ sản phẩm có phù hợp với máy nén khí hay không, thay vì chỉ nhìn vào tên thương hiệu, giá bán hoặc cấp độ nhớt như ISO VG 32, ISO VG 46, ISO VG 68.

Một bản TDS dầu máy nén khí thường có các thông tin như độ nhớt động học, chỉ số độ nhớt, điểm chớp cháy, điểm rót chảy, khả năng tách nước, khả năng tách khí, chống tạo bọt, chống oxy hóa và khả năng chống ăn mòn.

Hiểu đơn giản

TDS giống như “hồ sơ kỹ thuật” của dầu máy nén khí. Nếu không đọc TDS, bạn chỉ biết tên sản phẩm. Khi đọc TDS, bạn sẽ hiểu sản phẩm đó có phù hợp với hệ thống khí nén của mình hay không.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm các dòng dầu máy nén khí chuyên dụng, việc biết cách đọc TDS sẽ giúp lựa chọn sản phẩm chính xác và hạn chế rủi ro trong quá trình vận hành.

TDS Khác Gì Với MSDS, COA Và CQ?

Nhiều doanh nghiệp thường nhầm lẫn giữa TDS, MSDS, COA và CQ. Đây đều là tài liệu quan trọng trong ngành dầu nhớt, nhưng mỗi loại có mục đích sử dụng khác nhau.

TDS

Thể hiện thông số kỹ thuật và đặc tính hiệu suất của dầu, giúp người dùng lựa chọn đúng sản phẩm.

MSDS

Cung cấp thông tin an toàn hóa chất, bảo quản, vận chuyển và xử lý khi có sự cố.

COA

Là kết quả kiểm nghiệm thực tế của từng lô hàng, giúp xác nhận chất lượng sản phẩm theo lô.

CQ

Là chứng nhận chất lượng sản phẩm, thường được dùng trong hồ sơ mua bán, nghiệm thu hoặc cung cấp cho doanh nghiệp.

Lưu ý

TDS không phải giấy chứng nhận chất lượng. TDS là tài liệu mô tả đặc tính kỹ thuật của sản phẩm. Khi đánh giá dầu máy nén khí, nên xem đồng thời TDS, COA, MSDS và CQ để có cái nhìn đầy đủ hơn.

Vì Sao Cần Đọc TDS Trước Khi Mua Dầu Máy Nén Khí?

Rất nhiều doanh nghiệp khi mua dầu chỉ hỏi một câu đơn giản: “Dầu này là ISO VG mấy?” hoặc “Giá bao nhiêu?”. Tuy nhiên, cùng một cấp độ nhớt nhưng chất lượng giữa các sản phẩm có thể khác nhau rất xa.

Ví dụ hai loại dầu cùng ghi ISO VG 46 nhưng có thể khác nhau về khả năng chống oxy hóa, chống tạo bọt, tách nước, tách khí, tuổi thọ dầu và khả năng kiểm soát cặn carbon. Đây là lý do cần đọc TDS trước khi lựa chọn.

Biết Dầu Có Phù Hợp Với Máy Hay Không

TDS giúp xác định dầu có đúng cấp độ nhớt, đúng tiêu chuẩn và đúng đặc tính kỹ thuật mà hệ thống máy nén khí yêu cầu hay không.

Nếu chưa hiểu rõ về các cấp độ nhớt, anh có thể tham khảo thêm bài Dầu Máy Nén Khí ISO VG 32 Là Gì để hiểu nền tảng về ISO VG và cách lựa chọn theo từng điều kiện vận hành.

Đánh Giá Chất Lượng Thực Sự Của Dầu

Một loại dầu máy nén khí chất lượng không chỉ cần đúng độ nhớt mà còn cần có khả năng chống oxy hóa, chống tạo cặn, tách khí, tách nước và chống tạo bọt tốt.

Những thông số này thường được thể hiện trong TDS. Khi biết cách đọc, doanh nghiệp sẽ đánh giá sản phẩm khách quan hơn, thay vì chỉ dựa vào lời quảng cáo.

So Sánh Nhiều Sản Phẩm Một Cách Khách Quan

TDS giúp bộ phận mua hàng và kỹ sư bảo trì đặt các sản phẩm cạnh nhau để so sánh theo dữ liệu kỹ thuật. Đây là cách chuyên nghiệp hơn so với việc chỉ so sánh giá bán.

Kinh nghiệm thực tế

Trong thực tế, nhiều khách hàng chỉ hỏi “Dầu ISO VG 46 giá bao nhiêu?” mà chưa từng xem TDS. Tuy nhiên, các chỉ tiêu như Air Release, Demulsibility, Foaming và Oxidation Stability mới là những yếu tố ảnh hưởng lớn đến tuổi thọ dầu và độ bền của đầu nén.

Mẹo Đọc TDS Trong 30 Giây

Nếu không có nhiều thời gian, doanh nghiệp có thể kiểm tra nhanh một bản TDS dầu máy nén khí bằng cách nhìn vào một số thông số quan trọng nhất.

ISO VG
KV40
Flash Point
Air Release
Demulsibility
Oxidation Stability

Chỉ với các thông số trên, người dùng đã có thể đánh giá sơ bộ dầu có đúng độ nhớt, có khả năng chịu nhiệt, tách nước, tách khí và chống oxy hóa tốt hay không.

Mẹo nhanh

Không nên đánh giá dầu chỉ bằng một thông số. Một sản phẩm tốt cần cân bằng giữa độ nhớt, độ ổn định nhiệt, khả năng chống oxy hóa, tách nước, tách khí và chống tạo bọt.

```

Những Thông Số Quan Trọng Nhất Trong TDS Dầu Máy Nén Khí

Khi đọc một bản TDS dầu máy nén khí, nhiều người thường bị "ngợp" bởi rất nhiều thông số kỹ thuật bằng tiếng Anh. Tuy nhiên, trên thực tế chỉ có khoảng 10–12 thông số quan trọng quyết định chất lượng và khả năng bảo vệ của dầu.

Dưới đây là những chỉ tiêu mà kỹ sư bảo trì và bộ phận mua hàng nên ưu tiên kiểm tra.

1. ISO VG (ISO Viscosity Grade)

ISO VG là gì?

ISO VG là cấp độ nhớt theo tiêu chuẩn ISO 3448, thể hiện độ nhớt danh nghĩa của dầu tại 40°C.

  • ISO VG 32
  • ISO VG 46
  • ISO VG 68

Đây là thông số đầu tiên cần kiểm tra để biết dầu có phù hợp với thiết bị hay không.

Nếu doanh nghiệp chưa hiểu rõ sự khác nhau giữa các cấp độ nhớt, có thể tham khảo thêm bài Dầu máy nén khí ISO VG 68 dùng khi nào? để hiểu rõ từng điều kiện sử dụng.

Lưu ý:

ISO VG chỉ phản ánh cấp độ nhớt, không phản ánh toàn bộ chất lượng dầu.

2. Kinematic Viscosity @40°C (KV40)

KV40 là độ nhớt động học của dầu tại 40°C, đơn vị là cSt.

Thông số này giúp xác nhận dầu có đúng cấp độ nhớt hay không.

ISO VG 46

KV40 thường nằm trong khoảng 41,4–50,6 cSt.

ISO VG 68

KV40 thường nằm trong khoảng 61,2–74,8 cSt.

3. Kinematic Viscosity @100°C (KV100)

KV100 thể hiện độ nhớt của dầu tại 100°C.

Thông số này phản ánh khả năng duy trì màng dầu khi nhiệt độ đầu nén tăng cao.

KV100 càng ổn định thì khả năng bảo vệ vòng bi và Air End càng tốt.

4. Viscosity Index (VI)

VI là chỉ số thể hiện mức độ ổn định của độ nhớt khi nhiệt độ thay đổi.

VI Cao

  • Ổn định nhiệt tốt.
  • Màng dầu bền hơn.
  • Giảm hao mòn.
  • Kéo dài tuổi thọ dầu.

VI Thấp

  • Độ nhớt thay đổi nhanh.
  • Màng dầu dễ suy giảm.
  • Khả năng bảo vệ giảm.

5. Flash Point (Điểm Chớp Cháy)

Flash Point là nhiệt độ thấp nhất mà hơi dầu có thể bắt cháy khi gặp nguồn lửa.

Flash Point càng cao thì khả năng chịu nhiệt và hạn chế bay hơi của dầu thường càng tốt.

Sai lầm phổ biến

Không nên đánh giá chất lượng dầu chỉ dựa vào Flash Point. Đây chỉ là một trong nhiều chỉ tiêu kỹ thuật.

6. Pour Point (Điểm Rót Chảy)

Pour Point thể hiện khả năng lưu động của dầu ở nhiệt độ thấp.

Thông số này đặc biệt quan trọng với các khu vực có khí hậu lạnh hoặc máy phải khởi động sau thời gian dài dừng hoạt động.

7. Density (Khối Lượng Riêng)

Density thể hiện khối lượng của dầu trên một đơn vị thể tích.

Thông số này thường được dùng để tính toán lượng dầu và đánh giá đặc tính vật lý của sản phẩm.

8. Air Release (Khả Năng Tách Khí)

Đây là một trong những thông số quan trọng nhất đối với dầu máy nén khí.

Nếu dầu tách khí kém sẽ dễ tạo bọt, làm giảm hiệu quả bôi trơn và tăng nhiệt độ đầu nén.

Kinh nghiệm thực tế

Đối với máy nén khí trục vít vận hành liên tục, Air Release thường quan trọng hơn rất nhiều so với những gì người dùng nghĩ. Đây là thông số mà các kỹ sư bảo trì thường kiểm tra đầu tiên khi đánh giá chất lượng dầu.

9. Demulsibility (Khả Năng Tách Nước)

Trong quá trình vận hành, hơi nước có thể ngưng tụ vào dầu.

Nếu dầu không tách nước tốt sẽ dễ gây ăn mòn, giảm khả năng bôi trơn và rút ngắn tuổi thọ dầu.

10. Foaming Characteristics (Khả Năng Chống Tạo Bọt)

Bọt khí làm giảm áp suất dầu, giảm khả năng bôi trơn và tăng nhiệt độ vận hành.

Một loại dầu máy nén khí chất lượng cần có khả năng chống tạo bọt tốt.

11. Oxidation Stability (Khả Năng Chống Oxy Hóa)

Thông số này quyết định tuổi thọ của dầu.

Dầu có khả năng chống oxy hóa tốt sẽ:

  • Kéo dài chu kỳ thay dầu.
  • Giảm tạo cặn carbon.
  • Bảo vệ đầu nén tốt hơn.
  • Giảm chi phí bảo trì.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm sản phẩm có khả năng chống oxy hóa cao, có thể tham khảo thêm Dầu máy nén khí S4, được phát triển cho nhiều hệ thống khí nén công nghiệp.

12. Copper Corrosion & Rust Test

Hai thông số này phản ánh khả năng chống ăn mòn kim loại và chống gỉ sét của dầu.

Đây là yếu tố quan trọng để bảo vệ vòng bi, bánh răng và các chi tiết kim loại trong đầu nén.

Mẹo đọc TDS trong 1 phút

Muốn đánh giá nhanh một loại dầu máy nén khí, hãy kiểm tra theo thứ tự:

  1. ISO VG
  2. KV40
  3. Viscosity Index
  4. Flash Point
  5. Air Release
  6. Demulsibility
  7. Oxidation Stability

Thông Số Nào Quan Trọng Nhất?

Không có một thông số nào quyết định toàn bộ chất lượng của dầu máy nén khí.

Một sản phẩm tốt cần cân bằng giữa:

  • Độ nhớt phù hợp.
  • Chống oxy hóa.
  • Khả năng tách khí.
  • Khả năng tách nước.
  • Khả năng chống tạo bọt.
  • Độ ổn định nhiệt.
  • Khả năng chống ăn mòn.

Vì vậy, khi đọc TDS, hãy đánh giá tổng thể thay vì chỉ tập trung vào một hoặc hai chỉ tiêu riêng lẻ.

```
Infographic 12 thông số quan trọng trong TDS dầu máy nén khí gồm ISO VG, KV40, KV100, Viscosity Index, Flash Point, Air Release và Demulsibility.
Infographic tổng hợp 12 thông số quan trọng trong TDS dầu máy nén khí giúp đánh giá chất lượng dầu và lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Cách Đánh Giá Một Bản TDS Dầu Máy Nén Khí Tốt

Sau khi hiểu ý nghĩa của từng thông số, câu hỏi tiếp theo là: làm sao biết một bản TDS có chất lượng tốt hay không?

Thực tế, không có một thông số duy nhất quyết định chất lượng dầu. Một sản phẩm tốt cần có sự cân bằng giữa độ nhớt, khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa, tách khí, tách nước và chống tạo bọt.

Đúng Cấp Độ Nhớt

Luôn ưu tiên đúng ISO VG theo khuyến cáo của nhà sản xuất thay vì chọn dầu đặc hơn hoặc loãng hơn theo cảm tính.

Thông Số Cân Bằng

Một loại dầu tốt cần có Flash Point, Air Release, Demulsibility và Oxidation Stability ở mức phù hợp, thay vì chỉ nổi bật ở một thông số.

Tiêu Chuẩn Thử Nghiệm Rõ Ràng

Ưu tiên TDS có đầy đủ phương pháp thử ASTM, DIN hoặc ISO để dễ đối chiếu giữa các thương hiệu.

Kinh nghiệm dành cho bộ phận mua hàng

Đừng chỉ so sánh giá bán. Hãy đặt hai bản TDS cạnh nhau và đối chiếu từng thông số kỹ thuật. Đây là cách các doanh nghiệp lớn đánh giá dầu bôi trơn trước khi lựa chọn nhà cung cấp.

Sai Lầm Thường Gặp Khi Đọc TDS

  • Chỉ xem ISO VG mà bỏ qua các thông số khác.
  • Cho rằng Flash Point càng cao thì dầu càng tốt.
  • Không quan tâm đến Air Release và Demulsibility.
  • Không đối chiếu với tài liệu kỹ thuật của máy.
  • So sánh hai loại dầu khác cấp độ nhớt.
  • Chỉ quan tâm đến thương hiệu hoặc giá bán.

Kinh Nghiệm Đọc TDS Trong Thực Tế

Qua quá trình tư vấn cho nhiều doanh nghiệp, chúng tôi nhận thấy phần lớn khách hàng chỉ quan tâm đến cấp độ nhớt ISO VG mà chưa chú ý đến các chỉ tiêu phản ánh tuổi thọ của dầu.

Trong khi đó, những thông số như Air Release, Demulsibility, Foaming Characteristics và Oxidation Stability mới là các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của đầu nén và chu kỳ thay dầu.

Nếu doanh nghiệp đang lựa chọn dầu cho máy trục vít, ngoài việc đọc TDS, nên kết hợp tham khảo thêm bài Dầu máy nén khí 46 để hiểu rõ hơn về cấp độ nhớt được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.

Lời khuyên từ chuyên gia

Một loại dầu có giá cao hơn 10% nhưng tuổi thọ dài hơn 40%, ít tạo cặn và giảm thời gian dừng máy sẽ có tổng chi phí sử dụng thấp hơn nhiều so với loại dầu giá rẻ nhưng nhanh xuống cấp.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

TDS là gì?

TDS (Technical Data Sheet) là bảng thông số kỹ thuật của dầu bôi trơn do nhà sản xuất công bố.

TDS có phải chứng nhận chất lượng không?

Không. TDS chỉ mô tả đặc tính kỹ thuật của sản phẩm.

TDS khác COA như thế nào?

COA là kết quả kiểm nghiệm của từng lô hàng, còn TDS là thông số kỹ thuật chung của sản phẩm.

Thông số nào quan trọng nhất?

Không có thông số nào quan trọng tuyệt đối. Cần đánh giá tổng thể giữa ISO VG, KV40, Air Release, Demulsibility và Oxidation Stability.

Có nên chỉ nhìn Flash Point?

Không. Flash Point chỉ phản ánh khả năng chịu nhiệt, không thể đánh giá toàn bộ chất lượng dầu.

Có nên so sánh TDS giữa các thương hiệu?

Có. Đây là cách khách quan nhất để đánh giá chất lượng sản phẩm.

Khi mua dầu nên yêu cầu những tài liệu gì?

Nên yêu cầu đầy đủ TDS, MSDS, COA và CQ để đánh giá sản phẩm toàn diện.

Liên Hệ Tư Vấn

Tư Vấn Phân Tích TDS Dầu Máy Nén Khí

Nếu doanh nghiệp cần lựa chọn dầu máy nén khí phù hợp hoặc cần hỗ trợ đọc và phân tích TDS giữa nhiều thương hiệu khác nhau, hãy liên hệ với đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi.

  • Tư vấn lựa chọn đúng cấp độ nhớt ISO VG.
  • So sánh TDS giữa các thương hiệu.
  • Hỗ trợ lựa chọn dầu cho máy nén khí trục vít và piston.
  • Cung cấp đầy đủ TDS, MSDS, COA và CQ.
  • Hỗ trợ kỹ thuật và báo giá trên toàn quốc.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm dòng dầu máy nén khí chất lượng cao hoặc muốn tham khảo dòng Dầu máy nén khí S4, hãy liên hệ để được tư vấn giải pháp phù hợp với từng hệ thống.

Việc hiểu và đọc đúng TDS dầu máy nén khí sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn sản phẩm chính xác hơn, kéo dài tuổi thọ Air End và tối ưu chi phí bảo trì trong dài hạn.

```

    Sản Phẩm Thông Dụng

    Dầu Nhớt Castrol
    Dầu Nhớt Castrol
    Dầu nhớt động cơ
    Dầu nhớt động cơ S4
    Dầu Nhớt Castrol 5W30
    Dầu Nhớt Castrol 5W30
    Picture
    Dầu Thủy Lực 32-46-68
    Nhớt Xe Tay Ga Castrol
    Nhớt Xe Tay Ga Castrol
    Picture
    Dầu Nhớt Động Cơ Cho Ô Tô, Tàu Thủy 15w40-20w50
    Picture
    Dầu Máy Nén Khí S4
    Dầu nhớt động cơ
    Dầu nhớt động cơ
    Dầu nhớt động cơ xăng
    Dầu nhớt động cơ xăng
    Picture
    Dầu Nhớt Xe Máy

BẢN  ĐỒ CHỈ  ĐƯỜNG

THÔNG ĐIỆP GỬI ĐẾN KHÁCH HÀNG

CHẤT LƯỢNG - UY TÍN - GIÁ CẠNH TRANH luôn là điều khách hàng cảm nhận được khi đến với các sản phẩm và dịch vụ của chúng tôi"
​

Lưu ý:
- Thời gian làm việc : 24/7
- Hoạt động liên tục từ thứ 2 đến chủ nhật
- Đăng ký tư vấn Online qua Hotline 0967.555.999 để nhận ưu đãi

LIÊN KẾT MẠNG XÃ HỘI

Dầu nhớt động cơ xe tải, xe đầu kéo, tàu biển
Dầu nhớt động cơ xe tải, xe đầu kéo, tàu biển
Dầu thủy lực 32,46,68 máy chấn kim loại
Dầu thủy lực 32,46,68 máy chấn kim loại
Dầu thủy lực máy ép kim loại
Dầu thủy lực máy ép kim loại
Dầu động cơ ô tô, xe máy
Dầu động cơ ô tô, xe máy
Dầu thủy lực máy xúc, máy đào, máy ủi...
Dầu thủy lực máy xúc, máy đào, máy ủi...
  • THÔNG TIN LIÊN HỆ​
CÔNG TY TNHH DẦU NHỜN NHẬP KHẨU S4
Cơ sở 1 : Số 01, Ngõ 196, Phố Nguyễn Sơn, P. Bồ Đề, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Cơ sở 2 : TP.HCM: Kho số 12 , 01 Ba Tơ, Phường 7, Quận 8. Tp.HCM
Hotline Miền Nam: 0967.555.999  (Mr. Bằng)
Hotline Miền Bắc: 0974.65.6789 (Mr. Nghị)


DANH MỤC SẢN PHẨM
  • Dầu Thủy Lực
  • Dầu Thủy Lực 68
  • Dầu Thủy Lực 46
  • Dầu Thủy Lực 32
  • Dầu Nhớt Xe Máy
  • Dầu Nhớt Động Cơ
  • Dầu Nhớt Máy Nén Khí
  • Dầu Hộp Số
  • Dầu Nhớt Xe Số
  • Dầu Nhớt Xe Tay Ga​
  • Nhớt 2 Thì
  • Dung dịch súc động cơ
  • Dung dịch súc kim phun máy xăng
  • Dung dịch súc kim phun máy dầu
DẦU NHỚT CÔNG NGHIỆP
  • Dầu Cắt Gọt
  • Dầu Truyền Nhiệt
  • Dầu Bánh Răng
  • Dầu nén khí
  • Dầu Cắt Gọt Pha Nước
  • Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước
  • Dầu Nhớt Castrol
  • Dầu thủy lực Castrol 68
  • Dầu thủy lực Castrol Hyspin AWS 46
  • Dầu Nhớt  Máy Phát Điện
HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
  • Hướng dẫn mở đại lý dầu nhớt
  • Giới thiệu chung
  • Điều khoản sử dụng
  • Giao nhận & Thanh toán
  • Đổi trả & Bảo hành
  • Liên Hệ
  • ​Tin Tức
  • Giới Thiệu
  • SẢN PHẨM
    • Dầu Nhớt Nhập Khẩu King Power >
      • Dầu Thủy Lực King Power >
        • Dầu thủy lực 68 King Power
      • Dầu Nhớt Xe Tay Ga King Power
      • Dầu Nhớt Xe Số King Power
      • King Power Racing 10W40 SN MA2
      • Dầu Động Cơ 20w50 CI4/SL
    • TÌM ĐẠI LÝ DẦU NHỚT >
      • Dầu nhớt MQ Oil >
        • Dầu Nhớt Xe Máy MQ OIL
    • Dầu Nhớt Máy Phát Điện >
      • Giá Dầu Nhớt Máy Phát Điện
    • Dầu Thủy Lực >
      • Bảng Giá Dầu Thủy Lực
      • Dầu Thủy Lực Giá Bao Nhiêu 1 Lít
      • Nhớt Thủy Lực(Nhớt 10) >
        • Nhớt 10 Giá Rẻ
      • Dầu Thủy Lực AW32
      • Dầu Thủy Lực AW46
      • Dầu Thủy Lực AW68
      • Dầu thủy lực VG 68
      • Dầu Thủy Lực Xe Nâng
    • Dầu máy may
    • Dầu Máy Dệt
    • Nước làm mát động cơ
    • Dầu Máy Nén Khí >
      • Dầu Máy Nén Khí S4
      • Dầu Máy Nén Khí 46
    • Dầu nhớt dùng cho động cơ Diezel(Dầu) >
      • Dầu Động Cơ SAE 20W50 API CF4/SG
      • Dầu Động Cơ SAE 15W40 API CF4/SG
      • Dầu Động Cơ SAE 20W50 API CI4/SL
      • Dầu Động Cơ SAE 15W40 API CI4/SL
      • Dầu Nhớt Ô Tô
    • Dầu nhớt dùng cho động cơ xăng
    • Dầu Cầu - Dầu Hộp Số >
      • Nhớt Hộp Số 140
    • Dầu Xe Máy >
      • Nhớt Xe Máy Giá Rẻ
      • Dầu Nhớt Xe Tay Ga
      • Dầu Nhớt Xe Số
    • DẦU NHỚT CHO ĐỘNG CƠ 2 THÌ
    • DẦU NHỚT TẠI HÀ NỘI >
      • DẦU NHỚT XE MÁY
      • DẦU THỦY LỰC
      • DẦU THỦY LỰC 68
    • Các Loại Dầu Khác >
      • Dầu truyền nhiệt >
        • Giá Dầu Truyền Nhiệt
      • Dầu Nhớt Cho Tàu Biển, Tàu Cá
      • Dầu Nhớt Máy Cày, Máy Kéo, Máy nông nghiệp
      • Dầu Nhớt cho Xe Tải, Xe Đầu Kéo
      • Dầu Nhớt Ô Tô
      • Dầu Thủy Lực Giá Rẻ
      • Nhớt Máy
      • NHỚT ĐỘNG CƠ XĂNG VÀ DẦU
      • Dầu Cắt Gọt Pha Nước >
        • Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước
        • Dầu Cắt Gọt
        • Giá Dầu Cắt Gọt Pha Nước
        • Dầu Cắt Gọt Kim Loại
      • Dầu bánh răng 150-220-320-460 >
        • Dầu Bánh Răng
      • Dầu rãnh trượt
  • Silicon
  • Liên Hệ
  • TIN TỨC
    • Tài Liệu Dầu Nhớt
    • ĐIỀU KHOẢN SỬ DỤNG
    • CHÍNH SÁCH QUYỂN RIÊNG TƯ
    • ĐỔI TRẢ VÀ BẢO HÀNH
    • GIAO NHẬN VÀ THANH TOÁN
  • SHOP DẦU NHỚT ONLINE
  • Nhà Máy Sản Xuất Dầu Nhớt
    • Gia Công Dầu Nhớt
  • Dầu Nhớt Castrol
    • Dầu Thủy Lực 68 Castrol
    • Dầu Thủy Lực Castrol Hyspin AWS 46
    • Castrol CRB Turbomax 20W-50 CI-4
    • Dầu TuaBin Castrol
    • Dầu Thủy Lực Castrol
  • Dầu nhớt cho ô tô 5W30 SP/CJ4
  • Súc Kim Phun Cho Ô Tô
    • Dung Dịch Vệ Sinh Buồng Đốt Ô Tô Máy Xăng
    • Dung Dịch Vệ Sinh Kim Phun Máy Dầu
  • Dung Dịch Súc Động Cơ Ô Tô Và Xe Máy
  • Súc Kim Phun Xe Máy
  • Dầu Nén Lạnh